cáu bẩn

  1. Peevish, petulant
    • hay đau ốm, nên anh ta sinh ra cáu bẩn
      he is peevish because of frequent illness

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cáu bẩn"

cáu bẩn
Ông ấy trở nên cáu bẩn mỗi khi bị mất ngủ.